Bạn cần trợ giúp: 1900565681

583 Võ Văn Kiệt, P. Yên Thế, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai

Bạn cần hỗ trợ?

Gọi ngay 1900565681

NGÀNH TÔM VIỆT NAM TRƯỚC ÁP LỰC CHI PHÍ: GIÁ VẬT TƯ TĂNG, LỢI NHUẬN NGƯỜI NUÔI THU HẸP

21/10/2026
Giá thức ăn, hóa chất xử lý môi trường và chi phí vận hành liên tục gia tăng đang tạo sức ép lớn lên hoạt động nuôi tôm tại Việt Nam. Trong khi đó, giá tôm nguyên liệu phục hồi chưa đồng đều, khiến lợi nhuận của người nuôi ngày càng bị thu hẹp. Trước những biến động của thị trường, kiểm soát chi phí sản xuất, nâng cao tỷ lệ sống và tối ưu hiệu quả sử dụng thức ăn đang trở thành những yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả kinh tế.

GIÁ VẬT TƯ ĐẦU VÀO TĂNG, NGƯỜI NUÔI TÔM CHỊU NHIỀU ÁP LỰC

Ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với bài toán khó khi chi phí sản xuất ngày càng cao nhưng giá bán nguyên liệu chưa có sự cải thiện tương xứng.

Trong một vụ nuôi, người nuôi phải đầu tư nhiều khoản chi phí như con giống, thức ăn, chế phẩm sinh học, khoáng chất, điện năng, nhân công và xử lý môi trường. Khi giá các loại vật tư đồng loạt tăng, tổng vốn đầu tư cho mỗi vụ nuôi cũng bị đẩy lên đáng kể.

Đáng chú ý, những biến động về giá không chỉ ảnh hưởng đến các trang trại nuôi quy mô lớn mà còn tạo áp lực trực tiếp lên những hộ nuôi nhỏ lẻ có nguồn vốn hạn chế.

Nếu tôm sinh trưởng chậm, tỷ lệ sống thấp hoặc phải kéo dài thời gian nuôi, chi phí phát sinh có thể khiến lợi nhuận giảm mạnh, thậm chí dẫn đến thua lỗ.

GIÁ THUỐC TÍM TĂNG MẠNH, CHI PHÍ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG GIA TĂNG

Một trong những biến động đáng chú ý trên thị trường vật tư thủy sản năm 2026 là sự gia tăng giá bán của kali pemanganat (KMnO₄), thường được gọi là thuốc tím.

Theo thông tin thị trường được ghi nhận trong tài liệu, giá bán lẻ thuốc tím tại một số khu vực đã tăng từ khoảng 3 triệu đồng/thùng lên 9 triệu đồng/thùng, tương đương mức tăng gấp ba lần so với đầu năm.

Nguyên nhân được phản ánh có liên quan đến những thay đổi trong hoạt động quản lý hóa chất, thủ tục nhập khẩu và điều kiện kinh doanh. Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc thu hẹp, giá bán tại các đại lý có thể tăng mạnh.

Đối với ngành nuôi tôm, thuốc tím là một hóa chất oxy hóa được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước và vệ sinh hệ thống nuôi khi phù hợp với mục đích sử dụng được phép.

Tuy nhiên, thuốc tím không phải giải pháp có thể sử dụng tùy tiện. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào chất lượng nước, hàm lượng chất hữu cơ và điều kiện thực tế. Việc sử dụng không đúng cách có thể gây ảnh hưởng đến sinh vật nuôi và hệ vi sinh trong ao.

Trước tình trạng giá hóa chất tăng cao, người nuôi cần ưu tiên các biện pháp quản lý môi trường chủ động, kiểm soát nguồn nước đầu vào, hạn chế tích tụ chất hữu cơ và sử dụng hóa chất đúng hướng dẫn kỹ thuật.

GIÁ BỘT CÁ THẾ GIỚI TĂNG, THỨC ĂN THỦY SẢN CHỊU TÁC ĐỘNG

Không chỉ hóa chất, nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản cũng đang chịu áp lực tăng giá.

Bột cá là nguồn nguyên liệu cung cấp protein và các axit amin quan trọng trong nhiều công thức thức ăn nuôi tôm. Vì vậy, biến động giá bột cá trên thị trường quốc tế có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất thức ăn thương phẩm.

Theo số liệu được dẫn từ IMF thông qua hệ thống FRED, giá bột cá thế giới tăng từ khoảng 1.281 USD/tấn vào tháng 1/2025 lên 2.582 USD/tấn trong tháng 6/2026.

Như vậy, trong khoảng 17 tháng, mức giá này đã tăng hơn gấp đôi.

Diễn biến trên tạo áp lực lên các doanh nghiệp sản xuất thức ăn, đặc biệt khi chi phí nguyên liệu, năng lượng và vận chuyển cùng gia tăng.

Tài liệu thị trường cũng ghi nhận một số doanh nghiệp thức ăn thủy sản đã điều chỉnh giá bán tăng khoảng 160–200 đồng/kg trong các đợt tăng giá năm 2026.

Đối với người nuôi, mức tăng vài trăm đồng trên mỗi kilogram thức ăn có thể trở thành khoản chi phí đáng kể khi tổng lượng thức ăn sử dụng trong một vụ lên đến hàng chục tấn.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các nguồn protein thay thế bột cá là hướng đi được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, mọi thay đổi về công thức thức ăn đều cần được đánh giá về khả năng tiêu hóa, cân đối axit amin, tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của tôm.

CHI PHÍ ĐIỆN, NHÂN CÔNG VÀ VỐN VAY TIẾP TỤC BÀO MÒN LỢI NHUẬN

Ngoài thức ăn và hóa chất, chi phí vận hành cũng chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá thành nuôi tôm.

Đối với các mô hình nuôi thâm canh và siêu thâm canh, hệ thống quạt nước, sục khí, bơm nước và thiết bị xử lý môi trường cần được vận hành theo yêu cầu kỹ thuật để duy trì chất lượng nước và lượng oxy hòa tan phù hợp.

Đây là những khoản chi phí khó cắt giảm tùy tiện bởi việc giảm thời gian vận hành thiết bị không hợp lý có thể khiến oxy hòa tan xuống thấp, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng tăng trưởng của tôm.

Bên cạnh đó, nhiều hộ nuôi phải sử dụng vốn vay để cải tạo ao, đầu tư hệ thống lót bạt, xây dựng ao lắng hoặc nâng cấp trang thiết bị.

Khi vụ nuôi kéo dài hoặc giá tôm giảm, chi phí lãi vay tiếp tục phát sinh trong khi nguồn thu chưa được bảo đảm.

Đặc biệt, nếu xảy ra dịch bệnh khiến tôm phải thu hoạch sớm hoặc ao nuôi phải tạm ngừng sản xuất, người nuôi vẫn phải chi trả cho việc xử lý môi trường, vệ sinh ao và bảo dưỡng hệ thống trước khi bước vào vụ mới.

Điều này cho thấy hiệu quả kinh tế không chỉ phụ thuộc vào sản lượng thu hoạch mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng quản lý chi phí trong toàn bộ chu kỳ sản xuất.

GIÁ TÔM NGUYÊN LIỆU PHỤC HỒI CHƯA ĐỒNG ĐỀU

Trong khi chi phí đầu vào liên tục tăng, giá tôm nguyên liệu trong nước lại biến động theo từng thời điểm, địa phương và kích cỡ thương phẩm.

Theo thông tin thị trường được tổng hợp, giai đoạn tháng 4–8/2026, giá tôm tại nhiều khu vực chịu áp lực giảm do nguồn cung tăng và nhu cầu thu mua chưa thực sự thuận lợi.

Đến tháng 9 và đầu tháng 10, một số phân khúc ghi nhận mức tăng khoảng 1.000–3.000 đồng/kg khi nhu cầu nguyên liệu phục vụ chế biến cuối năm có dấu hiệu cải thiện.

Tuy nhiên, mức phục hồi này chưa diễn ra đồng đều.

Tại một số vùng nuôi, tôm thẻ chân trắng tăng nhẹ ở những kích cỡ nhất định, trong khi những khu vực khác tiếp tục ghi nhận giá giảm.

Sự phân hóa cho thấy giá bán thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng tôm, kích cỡ, tiêu chuẩn thu mua và nhu cầu nguyên liệu của từng nhà máy.

Đối với người nuôi, mức tăng giá nhỏ có thể chưa đủ bù đắp phần chi phí thức ăn, điện năng và vật tư đã phát sinh trong suốt vụ nuôi.

Vì vậy, việc quyết định thời điểm thu hoạch cần dựa trên sự cân đối giữa giá bán, tốc độ tăng trưởng của tôm và chi phí duy trì ao nuôi, thay vì chỉ kỳ vọng thị trường sẽ tiếp tục tăng giá.

ÁP LỰC CẠNH TRANH TỪ CÁC QUỐC GIA XUẤT KHẨU TÔM

Không chỉ chịu áp lực trong nước, ngành tôm Việt Nam còn phải cạnh tranh với những quốc gia sản xuất lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan.

Theo dữ liệu Shrimp Insights được dẫn trong tài liệu, tại tuần 38/2026, giá tôm thẻ chân trắng cỡ 30 con/kg của Việt Nam ở mức 4,51 USD/kg, trong khi Ecuador ghi nhận khoảng 3,40 USD/kg và Indonesia đạt 4,36 USD/kg.

Ở phân khúc cỡ 50 con/kg, giá tại Việt Nam khoảng 3,67 USD/kg, cao hơn mức 2,70 USD/kg của Ecuador.

Những chênh lệch này cho thấy ngành tôm Việt Nam đang chịu sức ép đáng kể tại các thị trường nhạy cảm về giá.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá tôm giữa các quốc gia có thể khác nhau về điều kiện giao dịch, quy cách sản phẩm và phương pháp thống kê. Vì vậy, các số liệu trên phản ánh xu hướng tham khảo, không đồng nghĩa với việc so sánh trực tiếp toàn bộ chi phí sản xuất.

Để nâng cao khả năng cạnh tranh, ngành tôm Việt Nam cần chú trọng kiểm soát giá thành, nâng cao chất lượng nguyên liệu và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.

KIỂM SOÁT HỆ SỐ FCR – GIẢI PHÁP QUAN TRỌNG ĐỂ GIẢM CHI PHÍ

Khi giá thức ăn tăng cao, tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) trở thành một trong những giải pháp quan trọng giúp người nuôi kiểm soát giá thành.

FCR phản ánh lượng thức ăn sử dụng để tạo ra một đơn vị khối lượng tôm tăng thêm. Khi hệ số này tăng, lượng thức ăn cần thiết cho cùng một mức tăng trưởng cũng lớn hơn.

Chẳng hạn, nếu một vụ nuôi tạo ra 10 tấn tôm tăng trọng với FCR 1,5, lượng thức ăn tương ứng là khoảng 15 tấn.

Nếu cải thiện FCR xuống 1,4 trong cùng điều kiện tính toán, lượng thức ăn cần sử dụng còn khoảng 14 tấn, tương đương tiết kiệm 1 tấn thức ăn.

Đây là ví dụ minh họa, bởi FCR thực tế còn phụ thuộc vào tỷ lệ sống, sinh khối, phương pháp xác định lượng thức ăn và điều kiện nuôi.

Để kiểm soát FCR, người nuôi cần theo dõi sức ăn, điều chỉnh khẩu phần theo sinh khối và giai đoạn phát triển, đồng thời kiểm tra các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và sử dụng dinh dưỡng của tôm.

Cho ăn quá nhiều không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến thức ăn dư thừa tích tụ, làm gia tăng chất hữu cơ và các hợp chất chứa nitơ trong ao.

Ngược lại, cắt giảm thức ăn quá mức có thể khiến tôm thiếu dinh dưỡng, chậm lớn và kéo dài thời gian nuôi.

Vì vậy, mục tiêu không phải là giảm lượng thức ăn bằng mọi giá mà là sử dụng thức ăn đúng nhu cầu, đúng thời điểm và đạt hiệu quả tăng trưởng phù hợp.

QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG AO NUÔI ĐỂ HẠN CHẾ CHI PHÍ PHÁT SINH

Chất lượng môi trường nước có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tỷ lệ sống và khả năng sử dụng thức ăn của tôm.

Khi các chỉ tiêu như pH, độ kiềm, oxy hòa tan, TAN hoặc nitrit biến động ngoài khoảng phù hợp, tôm có thể giảm ăn, chậm lớn và tăng nguy cơ stress.

Đặc biệt, trong điều kiện mưa lớn hoặc nắng nóng kéo dài, môi trường ao có thể thay đổi nhanh, đòi hỏi người nuôi tăng cường theo dõi và điều chỉnh phương thức quản lý.

Việc kiểm soát lượng thức ăn dư thừa, quản lý bùn đáy, duy trì hệ thống sục khí phù hợp và sử dụng chế phẩm sinh học đúng mục đích có thể góp phần giảm áp lực ô nhiễm trong hệ thống nuôi.

Tuy nhiên, chế phẩm sinh học không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp quản lý nước, chất thải và oxy hòa tan.

Một hệ thống nuôi được quản lý ổn định sẽ giúp hạn chế những sự cố phải xử lý khẩn cấp, giảm nguy cơ phát sinh chi phí và tạo điều kiện thuận lợi cho tôm phát triển.

CHỦ ĐỘNG KẾ HOẠCH SẢN XUẤT TRƯỚC BIẾN ĐỘNG GIÁ

Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng và thị trường tiêu thụ chưa ổn định, việc xây dựng kế hoạch tài chính cho từng vụ nuôi ngày càng trở nên cần thiết.

Người nuôi nên theo dõi đầy đủ chi phí con giống, thức ăn, điện năng, vật tư, nhân công, khấu hao thiết bị và lãi vay để xác định giá thành sản xuất thực tế.

Việc ghi chép thường xuyên cũng giúp nhận diện những khoản chi phí tăng bất thường, từ đó điều chỉnh quy trình vận hành phù hợp.

Bên cạnh đó, mật độ thả nuôi cần được lựa chọn theo khả năng cấp oxy, xử lý nước, quản lý chất thải và năng lực kỹ thuật của từng cơ sở.

Thả nuôi mật độ quá cao khi hệ thống chưa đáp ứng có thể làm tăng áp lực môi trường và nguy cơ dịch bệnh, khiến chi phí xử lý lớn hơn lợi ích từ việc tăng số lượng con giống.

Đối với những vùng nuôi có điều kiện, tăng cường liên kết giữa hộ nuôi, doanh nghiệp cung ứng vật tư và nhà máy chế biến cũng là hướng đi đáng quan tâm.

Sự liên kết có thể hỗ trợ ổn định nguồn cung đầu vào, nâng cao khả năng tiếp cận kỹ thuật và tạo điều kiện thuận lợi hơn trong tiêu thụ sản phẩm.

GIẢM GIÁ THÀNH, NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG – HƯỚNG ĐI CHO NGÀNH TÔM VIỆT NAM

Những biến động về giá hóa chất, nguyên liệu thức ăn và chi phí vận hành trong năm 2026 cho thấy ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất.

Khi giá bán nguyên liệu không tăng tương ứng với chi phí đầu vào, lợi nhuận sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát rủi ro và tối ưu nguồn lực của từng cơ sở nuôi.

Trong dài hạn, phát triển con giống chất lượng, ứng dụng công nghệ phù hợp, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và nâng cao năng lực quản lý môi trường sẽ là những yếu tố quan trọng giúp giảm giá thành sản xuất.

Đồng thời, việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị và nâng cao chất lượng tôm thương phẩm sẽ góp phần cải thiện khả năng cạnh tranh của ngành trên thị trường quốc tế.

Trước áp lực chi phí ngày càng lớn, nuôi tôm hiệu quả không đơn thuần là đạt sản lượng cao mà còn phải kiểm soát tốt chi phí trên mỗi kilogram tôm thương phẩm. Chủ động quản lý ngay từ đầu vụ chính là nền tảng để người nuôi hạn chế rủi ro, bảo vệ lợi nhuận và hướng đến sản xuất bền vững.

Hỗ trợ 24/7

Hỗ trợ 24/7

Nhân viên online hỗ trợ

An toàn

An toàn

Thân thiên với môi trường

Quà tặng

Quà tặng

Tri ân khách hàng cũ

Vận chuyển

Vận chuyển

Siêu nhanh, toàn thế giới